Website giá xe chính thức của BMW tại Việt Nam

Website giá xe chính thức của BMW tại Việt Nam

BMW X3 xDrive28i

ĐỘNG CƠ TWIN POWER TURBO: VẬN HÀNH HIỆU QUẢ VÀ KINH TẾ HƠN.

ĐỘNG CƠ TWIN POWER TURBO: VẬN HÀNH HIỆU QUẢ VÀ KINH TẾ HƠN.

Động cơ 04 xy-lanh công nghệ Twin Power Turbo, với khả năng vận hành tuyệt đỉnh tại vòng tua máy cao nổi tiếng của các dòng xe BMW, cộng với hệ truyền động tuyệt vời, mang lại hiệu quả ấn tượng, là một trong những tính năng nổi trội của động cơ sử dụng nhiên liệu xăng tiên tiến trang bị cho dòng BMW X3 mới.

Tự hào với khả năng phun nhiên liệu trực tiếp có độ chính xác cao (HPI), Hệ thống điều khiển trục cam biến thiên Double-VANOS và Hệ thống điều khiển thời gian đóng/ mở của xú-páp Valvetronic, động cơ X3 mang đến khả năng vận hành xuất sắc đồng thời đạt mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải thấp.

CHẾ ĐỘ LÁI ECO PRO ĐẨY MẠNH TÍNH KINH TẾ CỦA DÒNG XE.

CHẾ ĐỘ LÁI ECO PRO ĐẨY MẠNH TÍNH KINH TẾ CỦA DÒNG XE.

Hộp số tự động 8 cấp hoạt động mượt mà kết hợp cùng chức năng chuyển đổi chế độ vận hành (Driving Experience Control) rất linh hoạt và đa dạng trong việc tùy chọn các chế độ: Normal, Comfort, Sport, ECO PRO, mang đến cho người dùng nhiều trải nghiệm thú vị thông qua từng chế độ lái. Đặc biệt, với chế độ ECO PRO, khi thực hiện theo những chỉ dẫn của hệ thống, thậm chí có thể tiết kiệm đến 20% lượng nhiên liệu tiêu thụ. 

Một trong những điểm nhấn của chuỗi công nghệ BMW Efficient Dynamics, việc sử dụng vật liệu thông minh có trọng lượng nhẹ (Intelligent Lightweight Construction) trên BMW X3, cũng giúp dòng xe tối ưu hóa tính khí động học, giảm đáng kể tự trọng, giúp xe vận hành hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu hơn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

technical

Động cơ/Dung tích (cc)

I4/997

Công suất cực đại (kw(hp) / tại vòng phút)

180(245)/5000

Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây)

6,5

Vận tốc tối đa (Km/h)

230

Tiêu hao nhiên liệu (l/100km)

7,3

Chiều dài cơ sở (mm)

2810

Dẫn động

4 bánh xDrive

Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm)

4657 x 2089 x 1678

Giá bán từ (VNĐ):

2.479 triệu

NGOẠI THẤT

NGOẠI HÌNH NĂNG ĐỘNG, BỘC LỘ CHẤT SAV ĐIỂN HÌNH

Ngôn ngữ thiết kế của BMW X3-mới nhấn mạnh vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe địa hình thể thao hạng sang tầm trung. Thừa hưởng từ phiên bản tiền nhiệm, BMW X3-mới pha trộn nét độc đáo và sở hữu ngoại hình hấp dẫn, năng động cùng khả năng vận hành linh hoạt, ấn tượng

Thiết kế điển hình của dòng SAV nhấn mạnh đến khả năng sử dụng cho nhu cầu hàng ngày một cách dễ dàng, ngay cả khi vận hành trên đường cao tốc hay nội thị, trong khi vẫn đảm bảo cảm giác lái đặc trưng không thể nhầm lẫn. BMW X3 nay càng uy lực với ngoại hình mới, đèn chiếu sáng 3D được nối liền với lưới tản nhiệt, mí mắt công nghệ LED theo ngôn ngữ thiết kế mới của BMW, cùng vòng tròn kép đặc trưng mang kiểu dáng mới (Đèn LED lắp đặt tùy chọn).

Lưới tản nhiệt được thay đổi bắt mắt hơn, cản trước và cản sau cũng đã được cải tiến mang kiểu dáng mới mẻ, đèn tín hiệu nay được tích hợp trên gương chiếu hậu – tất cả những yếu tố trên là dấu ấn đặc trưng có thể thấy trên tất cả dòng xe BMW X hiện tại.

NỘI THẤT

NỘI THẤT ĐẲNG CẤP, ĐỘC ĐÁO VÀ TINH TẾ

BMW X3 thế hệ mới thực sự là dòng xe dẫn đầu trong phân khúc SAV với nội thất thoáng rộng và khả năng chứa hành lý cực linh hoạt. Nội thất bên trong xe được bọc da tiêu chuẩn Sensatec, ốp nhôm ánh bạc dành cho xDrive20i và ốp gỗ nâu sậm phủ bóng dành cho xDrive28i. 

Màn hình trung tâm 6,5” nay được thiết kế nổi bật hơn với 2 đường viền crôm cách điệu, bố trí hướng về người lái một góc 7 độ, giúp quan sát dễ dàng và thuận tiện. Cụm điều khiển trung tâm được thiết kế liền lạc, hài hòa. Nổi bật là cần số tự động 8-cấp với thiết kế đẹp mắt với các nút hỗ trợ vận hành và chuyển chế độ vận hành được viền Crôm thể hiện đẳng cấp và tinh tế. Cụm điều khiển iDrive cũng làm cho không gian nội thất trở nên hiện đại và bắt mắt hơn.

So sánh

Chọn xe cần so sánh

  • BMW X3 xDrive28i
  • BMW X3 xDrive28i

  • BMW X3 xDrive28i
  • BMW X3 xDrive28i

  • Động cơ/Dung tích (cc)

  • Công suất cực đại (kw(hp) / tại vòng phút)

  • Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây)

  • Vận tốc tối đa (Km/h)

  • Tiêu hao nhiên liệu (l/100km)

  • Chiều dài cơ sở (mm)

  • Dẫn động

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm)

  • Giá bán từ (VNĐ):

  • I4/997

  • 180(245)/5000

  • 6,5

  • 230

  • 7,3

  • 2810

  • 4 bánh xDrive

  • 4657 x 2089 x 1678

  • 2.479 triệu

* Hình ảnh quảng cáo có thể khác so với sản phẩm thật

Dự đoán

Chiếc xe tương lai của bạn